trồng trái

Học thuật
Thân thiện
trồng trái

Một người nông dân đang trồng trái trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):
    • Cây đậu: "Trồng trái" một từ địa phương, đồng nghĩa với từ "chủng đậu", dùng để chỉ cây đậu nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà ấy một luống trồng trái rất xanh tốt. (Nhà ấy một luống đậu rất xanh tốt.)
    • Mùa này mùa gieo hạt trồng trái. (Mùa này mùa gieo hạt đậu.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trồng trái" một từ địa phương, không phổ biến trong toàn quốc. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chuẩn, nên sử dụng từ phổ thông như "cây đậu" hoặc "chủng đậu".
Biến thể từ liên quan
  • Chủng đậu (danh từ): từ phổ thông đồng nghĩa, chỉ cây đậu.
  • Cây đậu (danh từ): cách gọi thông dụng nhất.
  • Đậu (danh từ): từ ngắn gọn, chỉ chung các loại cây họ đậu hoặc hạt của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Chủng đậu: cây đậu.
  • Cây đậu: cây thuộc họ đậu.
trồng trái

Một người nông dân đang trồng trái trên cánh đồng.

  1. (đph) Nh. Chủng đậu.

Từ chứa "trồng trái"