trồng trái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Cây đậu: "Trồng trái" là một từ địa phương, đồng nghĩa với từ "chủng đậu", dùng để chỉ cây đậu nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà ấy có một luống trồng trái rất xanh tốt. (Nhà bà ấy có một luống đậu rất xanh tốt.)
- Mùa này là mùa gieo hạt trồng trái. (Mùa này là mùa gieo hạt đậu.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "trồng trái" là một từ địa phương, không phổ biến trong toàn quốc. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chuẩn, nên sử dụng từ phổ thông như "cây đậu" hoặc "chủng đậu".
Biến thể và từ liên quan
- Chủng đậu (danh từ): từ phổ thông đồng nghĩa, chỉ cây đậu.
- Cây đậu (danh từ): cách gọi thông dụng nhất.
- Đậu (danh từ): từ ngắn gọn, chỉ chung các loại cây họ đậu hoặc hạt của chúng.
Từ đồng nghĩa
- Chủng đậu: cây đậu.
- Cây đậu: cây thuộc họ đậu.
- (đph) Nh. Chủng đậu.